Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
耡
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
耒
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8021
Unicode Decimal
32801
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
서
Phiên âm Hán Việt
sừ, sự, trợ
Giản thể
助
Phồn thể
助
Phiên âm Hán Việt
sừ, sự, trợ
Các ý nghĩa đầy đủ
plough; spade
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジョ(呉)、ソ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
す(く)、すき、たがや(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
助
且
Từ các bộ thủ
耒
八
木
目
力