Ngoài bảngTần suất: #2747
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 聚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+805A
Unicode Decimal32858
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttụ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tụ
Các ý nghĩa đầy đủassemble

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュウ(慣)、ジュ(慣)、シュ(漢)、ズ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あつ(まる)、たくわ(え)、むらざと、あつ(める)、なかま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác