Ngoài bảng
Số nét24 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 驟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9A5F
Unicode Decimal39519
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhòu,(zòu)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsậu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sậu
Các ý nghĩa đầy đủrun; suddenly

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュウ(慣)、ジュ(呉)、スウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: にわか、はせ(る)、にわ(か)、はし(る)、はや(い)、しばしば

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ