Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
腆
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
肉
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8146
Unicode Decimal
33094
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tiǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
전
Phiên âm Hán Việt
thiển, điến
Giản thể
腆
Phồn thể
腆
Phiên âm Hán Việt
thiển, điến
Các ý nghĩa đầy đủ
much; abundant; kind; considerate
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あつ(い)、てあつ(い)、おお(いに)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
典
曲
Từ các bộ thủ
月
日
⺼
八
冂