Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 膓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8193
Unicode Decimal33171
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttràng, trường

Phiên âm Hán Việt

tràng, trường
Các ý nghĩa đầy đủguts; bowels; intestines; viscera

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョウ(漢)、ジョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はらわた、わた

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ