Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
膾
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
肉
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+81BE
Unicode Decimal
33214
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kuài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
회
Phiên âm Hán Việt
khoái, quái
Giản thể
脍
Phồn thể
膾
Phiên âm Hán Việt
khoái, quái
Các ý nghĩa đầy đủ
raw fish salad
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カイ(漢)、ケ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なます、なます(にする)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
會
Từ các bộ thủ
月
日
罒
𠆢
⺼
曰