Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
舍
Cựu tự
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
舌
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+820D
Unicode Decimal
33293
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shě,shè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
사
Phiên âm Hán Việt
xá, xả
Giản thể
舍
Phồn thể
捨
Phiên âm Hán Việt
xá, xả
Các ý nghĩa đầy đủ
inn; hut; house; mansion
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シャ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
やど(る)、いえ、やど、お(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
舌
口
𠆢
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
舒
舖
舘