Cựu tự
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 舍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+820D
Unicode Decimal33293
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshě,shè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxá, xả
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

xá, xả
Các ý nghĩa đầy đủinn; hut; house; mansion

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シャ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: やど(る)、いえ、やど、お(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác