Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
舖
Cựu tự
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
舌
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8216
Unicode Decimal
33302
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
pù,pū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
포
Phiên âm Hán Việt
phô, phố
Giản thể
铺
Phồn thể
鋪
Phiên âm Hán Việt
phô, phố
Các ý nghĩa đầy đủ
shop; store
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホ(漢)、フ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みせ、し(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
舍
甫
Từ các bộ thủ
口
十
舌
用
𠆢
丶