Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 舒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8212
Unicode Decimal33298
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthư
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thư
Các ý nghĩa đầy đủstretch; loosen; open; relax; mention

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョ(慣)、ショ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: の(べる)、おもむ(ろ)、の(ばす)、ゆる(やか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ