Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
芫
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+82AB
Unicode Decimal
33451
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yuán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
원
Phiên âm Hán Việt
diêm, nguyên
Giản thể
芫
Phồn thể
芫
Phiên âm Hán Việt
diêm, nguyên
Các ý nghĩa đầy đủ
type of vetch
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゲン(漢)、ゴン(呉)、ガン(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さつまふじ、ふじもどき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
元
兀
Từ các bộ thủ
二
儿
艹
一