Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
苻
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+82FB
Unicode Decimal
33531
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
부
Phiên âm Hán Việt
phù
Giản thể
苻
Phồn thể
苻
Phiên âm Hán Việt
phù
Các ý nghĩa đầy đủ
kudzu-like plant
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
フ(漢)、ブ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あまかわ、さや
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
付
Từ các bộ thủ
亻
寸
艹
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
﨓