Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 莠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+83A0
Unicode Decimal33696
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyǒu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn수,유
Phiên âm Hán Việtdửu, dữu, tú
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dửu, dữu, tú
Các ý nghĩa đầy đủappears good but is bad; type of weed which resembles rice

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ユウ(漢)、ユ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はぐさ、わるいもの、えのころぐさ、みにく(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ