Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
萃
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8403
Unicode Decimal
33795
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cuì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
췌
Phiên âm Hán Việt
thuý, tuý, tuỵ
Giản thể
萃
Phồn thể
萃
Phiên âm Hán Việt
thuý, tuý, tuỵ
Các ý nghĩa đầy đủ
collect; gather; assemble
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
スイ(漢)、ズイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あつ(まる)、くさむら、あつ(める)、やつ(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卒
Từ các bộ thủ
十
人
亠
艹
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
膵