Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
萍
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+840D
Unicode Decimal
33805
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
píng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
평
Phiên âm Hán Việt
bình
Giản thể
萍
Phồn thể
萍
Phiên âm Hán Việt
bình
Các ý nghĩa đầy đủ
floating plants
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヘイ(漢)、ビョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うきくさ、よもぎ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
泙
平
Từ các bộ thủ
干
氵
艹
八