Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蒲
Tên người
Tần suất: #1808
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+84B2
Unicode Decimal
33970
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
pú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
포
Phiên âm Hán Việt
bạc, bồ
Giản thể
蒲
Phồn thể
蒲
Phiên âm Hán Việt
bạc, bồ
Các ý nghĩa đầy đủ
bullrush; flag; cattail
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホ(漢)、ブ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
がま、かば、かま、むしろ、かわやなぎ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
浦
甫
Từ các bộ thủ
氵
用
艹
十