Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蒼
Tên người
Tần suất: #1781
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+84BC
Unicode Decimal
33980
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
창
Phiên âm Hán Việt
thương, thưởng
Giản thể
苍
Phồn thể
蒼
Phiên âm Hán Việt
thương, thưởng
Các ý nghĩa đầy đủ
blue; pale
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あお(い)、ふる(びる)、あお、しげ(る)、あわただ(しい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
倉
Từ các bộ thủ
口
𠆢
艹