N1Tiểu học 4Tần suất: #703
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 倉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5009
Unicode Decimal20489
Mã Braille (6 chấm)⠨⠺⠑
Mã Braille Kantenji⠧⠜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsảng, thương, thảng, xương
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sảng, thương, thảng, xương
Các ý nghĩa đầy đủgodown; warehouse; storehouse; cellar; treasury
Ý nghĩa chính thường dùngstorehouse; warehouse

Cách đọc

Âm On Katakana

ソウ

Chi tiết: ソウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ソウ(100%)

Âm Kun Hiragana

くら

Chi tiết: くら、にわ(か)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác