Ngoài bảngTần suất: #2680
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蔡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8521
Unicode Decimal34081
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn살,채
Phiên âm Hán Việtsái, thái, tát
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sái, thái, tát
Các ý nghĩa đầy đủtype of tortoise used for divination

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くさむら、あくた

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ