Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蔡
Ngoài bảng
Tần suất: #2680
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8521
Unicode Decimal
34081
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
살,채
Phiên âm Hán Việt
sái, thái, tát
Giản thể
蔡
Phồn thể
蔡
Phiên âm Hán Việt
sái, thái, tát
Các ý nghĩa đầy đủ
type of tortoise used for divination
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くさむら、あくた
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
祭
Từ các bộ thủ
示
二
小
癶
艹