Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蕁
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8541
Unicode Decimal
34113
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
담
Phiên âm Hán Việt
kiền, tầm, đàm
Giản thể
荨
Phồn thể
蕁
Phiên âm Hán Việt
kiền, tầm, đàm
Các ý nghĩa đầy đủ
a kind of grass
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジン(慣)、ドン(呉)、タン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はなすげ、もずく、いらくさ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
尋
Từ các bộ thủ
彐
口
工
寸
艹