Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蕁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8541
Unicode Decimal34113
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkiền, tầm, đàm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kiền, tầm, đàm
Các ý nghĩa đầy đủa kind of grass

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジン(慣)、ドン(呉)、タン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はなすげ、もずく、いらくさ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ