Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蕃
Tên người
Tần suất: #2667
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8543
Unicode Decimal
34115
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bō,fān,fán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
번
Phiên âm Hán Việt
phiên, phiền, phồn
Giản thể
蕃
Phồn thể
蕃
Phiên âm Hán Việt
phiên, phiền, phồn
Các ý nghĩa đầy đủ
grow luxuriously
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハン(漢)、バン(慣)、ボン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
まがき、えびす、しげ(る)、ふ(える)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
番
Từ các bộ thủ
田
釆
米
艹