Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蕘
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8558
Unicode Decimal
34136
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
요
Phiên âm Hán Việt
nghiêu, nhiêu, nhiễu
Phiên âm Hán Việt
nghiêu, nhiêu, nhiễu
Các ý nghĩa đầy đủ
firewood
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジョウ(漢)、ニョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たきぎ、きこり、しば、くさか(り)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
堯
兀
Từ các bộ thủ
土
儿
艹