Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 薈

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8588
Unicode Decimal34184
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghuì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthội, oái
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hội, oái
Các ý nghĩa đầy đủluxuriant vegetation

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ワイ(呉)、カイ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しげ(る)、くさむら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ