Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
薈
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8588
Unicode Decimal
34184
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
회
Phiên âm Hán Việt
hội, oái
Giản thể
荟
Phồn thể
薈
Phiên âm Hán Việt
hội, oái
Các ý nghĩa đầy đủ
luxuriant vegetation
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ワイ(呉)、カイ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しげ(る)、くさむら
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
會
Từ các bộ thủ
日
罒
𠆢
艹
曰