Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
薛
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+859B
Unicode Decimal
34203
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xuē
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
설
Phiên âm Hán Việt
tiết
Giản thể
薛
Phồn thể
薛
Phiên âm Hán Việt
tiết
Các ý nghĩa đầy đủ
type of mugwort
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セツ(漢)、セチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かわらよもぎ、はますげ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
辛
口
十
立
艹
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
蘖