Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蘖
Ngoài bảng
Số nét
20 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8616
Unicode Decimal
34326
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
niè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
얼
Phiên âm Hán Việt
bách, nghiệt
Giản thể
蘖
Phồn thể
蘖
Phiên âm Hán Việt
bách, nghiệt
Các ý nghĩa đầy đủ
sprout
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゲツ(漢)、ゲチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひこばえ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
薛
Từ các bộ thủ
木
口
十
辛
立
艹