Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
薨
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+85A8
Unicode Decimal
34216
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
hōng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
횡,훙
Phiên âm Hán Việt
hoăng, hoằng
Giản thể
薨
Phồn thể
薨
Phiên âm Hán Việt
hoăng, hoằng
Các ý nghĩa đầy đủ
die
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こう(じる)、みまか(る)、し(ぬ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
死
Từ các bộ thủ
冖
罒
夕
匕
艹
歹