N1THCS 3Tần suất: #1995
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 薫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+85AB
Unicode Decimal34219
Mã Braille (6 chấm)⠸⠩⠡
Mã Braille Kantenji⢓⣸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthuân

Phiên âm Hán Việt

huân
Các ý nghĩa đầy đủsend forth fragrance; fragrant; be scented; smoke (tobacco); balmy
Ý nghĩa chính thường dùngfragrant; balmy

Cách đọc

Âm On Katakana

クン

Chi tiết: クン(呉)

Thống kê tần suất dùng:クン(100%)

Âm Kun Hiragana

かお(る)

Chi tiết: かお(る)、かおりぐさ、た(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ