N1THCS 3Tần suất: #2955
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 虞

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+865E
Unicode Decimal34398
Mã Braille (6 chấm)⠰⠒⠎
Mã Braille Kantenji⢳⢜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngu
Các ý nghĩa đầy đủexpectation; consideration; uneasiness; fear; anxiety; concern; fears
Ý nghĩa chính thường dùnguneasiness; fears

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: グ(呉)

Âm Kun Hiragana

おそれ

Chi tiết: おそれ、おもんぱか(る)、はか(る)、うれ(える)、あざむ(く)、あやま(る)、のぞ(む)、たの(しむ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ