Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: グ(呉)
おそれ
Chi tiết: おそれ、おもんぱか(る)、はか(る)、うれ(える)、あざむ(く)、あやま(る)、のぞ(む)、たの(しむ)