N1THPTTần suất: #2089
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蜜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+871C
Unicode Decimal34588
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⠓⣺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmật
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mật
Các ý nghĩa đầy đủhoney; nectar; molasses
Ý nghĩa chính thường dùnghoney

Cách đọc

Âm On Katakana

ミツ

Chi tiết: ミツ(呉)、ミチ(呉)、ビツ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ミツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác