Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
宓
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
宀
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5B93
Unicode Decimal
23443
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
밀,복
Phiên âm Hán Việt
mật, phục
Giản thể
宓
Phồn thể
宓
Phiên âm Hán Việt
mật, phục
Các ý nghĩa đầy đủ
in good health; quiet; silent; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヒツ(漢)、ミチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
やす(らか)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
必
Từ các bộ thủ
宀
心
丿
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
密
蜜