Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 宓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5B93
Unicode Decimal23443
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn밀,복
Phiên âm Hán Việtmật, phục
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mật, phục
Các ý nghĩa đầy đủin good health; quiet; silent; (kokuji)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒツ(漢)、ミチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: やす(らか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác