Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蝎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+874E
Unicode Decimal34638
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiē
Phiên âm Hangul tiếng Hàn갈,할,헐
Phiên âm Hán Việthiết, hạt, yết
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hiết, hạt, yết
Các ý nghĩa đầy đủscorpion

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カツ(漢)、ガチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さそり、すくもむし、きくいむし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ