Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蝙
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
虫
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8759
Unicode Decimal
34649
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
biān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
편
Phiên âm Hán Việt
biên, biển
Giản thể
蝙
Phồn thể
蝙
Phiên âm Hán Việt
biên, biển
Các ý nghĩa đầy đủ
bat
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヘン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こうもり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
扁
冊
Từ các bộ thủ
虫
戸
尸
冂