Ngoài bảngTần suất: #2744
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 扁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6241
Unicode Decimal25153
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpiān,biǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbiên, biển, thiên
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

biên, biển, thiên
Các ý nghĩa đầy đủlevel; small

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヘン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひらたい、ひら(たい)、ふだ、ちい(さい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác