Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
扁
Ngoài bảng
Tần suất: #2744
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
戶
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6241
Unicode Decimal
25153
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
piān,biǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
편
Phiên âm Hán Việt
biên, biển, thiên
Giản thể
扁
Phồn thể
扁
Phiên âm Hán Việt
biên, biển, thiên
Các ý nghĩa đầy đủ
level; small
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヘン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひらたい、ひら(たい)、ふだ、ちい(さい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
冊
Từ các bộ thủ
戶
戸
冂
尸
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
偏
篇
編
翩
蝙
褊
諞
遍
騙