Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 螯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+87AF
Unicode Decimal34735
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngao
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngao
Các ý nghĩa đầy đủclaws

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゴウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はさみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ