Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
敖
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
攴
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6556
Unicode Decimal
25942
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
áo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
오
Phiên âm Hán Việt
ngao, ngạo
Giản thể
敖
Phồn thể
敖
Phiên âm Hán Việt
ngao, ngạo
Các ý nghĩa đầy đủ
play; be proud
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゴウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あそ(ぶ)、おご(る)、なま(ける)、かまびす(しい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
万
Từ các bộ thủ
攵
士
方
土
一
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
傲
嗷
熬
螯
贅
遨
鰲
鼇