Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 敖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6556
Unicode Decimal25942
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngao, ngạo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngao, ngạo
Các ý nghĩa đầy đủplay; be proud

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゴウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あそ(ぶ)、おご(る)、なま(ける)、かまびす(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác