Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蟶
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
虫
Cấu trúc
⿰2
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+87F6
Unicode Decimal
34806
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chēng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
정
Phiên âm Hán Việt
sanh
Giản thể
蛏
Phồn thể
蟶
Phiên âm Hán Việt
sanh
Các ý nghĩa đầy đủ
razor clam
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョウ(呉)、テイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
まて、まてがい
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
聖
Từ các bộ thủ
虫
王
口
耳