Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
袷
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
衣
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+88B7
Unicode Decimal
34999
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jiá
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
겁
Phiên âm Hán Việt
cáp, giáp, khiếp, kiếp
Giản thể
袷
Phồn thể
袷
Phiên âm Hán Việt
cáp, giáp, khiếp, kiếp
Các ý nghĩa đầy đủ
lined (kimono)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キョウ(呉)、コウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あわせ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
合
Từ các bộ thủ
口
衤
𠆢