Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 袷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+88B7
Unicode Decimal34999
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiá
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcáp, giáp, khiếp, kiếp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cáp, giáp, khiếp, kiếp
Các ý nghĩa đầy đủlined (kimono)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(呉)、コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あわせ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ