Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
褫
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
衣
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+892B
Unicode Decimal
35115
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
치
Phiên âm Hán Việt
sỉ
Giản thể
褫
Phồn thể
褫
Phiên âm Hán Việt
sỉ
Các ý nghĩa đầy đủ
rob
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チ(漢)、ジ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うば(う)、は(ぐ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
七
Từ các bộ thủ
衤
卜
儿
匕
厂
虎
虍