Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
襖
Tên người
Tần suất: #2391
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
衣
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8956
Unicode Decimal
35158
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
ǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
오
Phiên âm Hán Việt
áo
Giản thể
袄
Phồn thể
襖
Phiên âm Hán Việt
áo
Các ý nghĩa đầy đủ
opaque sliding door
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
オウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふすま、あお、わたいれ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
奥
奧
Từ các bộ thủ
衤
大
釆
米
冂
丿