Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
觀
Cựu tự
Số nét
24 nét
Thuộc bộ thủ
見
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+89C0
Unicode Decimal
35264
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
guàn,guān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
관
Phiên âm Hán Việt
quan, quán
Giản thể
观
Phồn thể
觀
Phiên âm Hán Việt
quan, quán
Các ý nghĩa đầy đủ
outlook; look; appearance; condition; view
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
み(る)、しめ(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
𮥶
Từ các bộ thủ
見
口
十
艹
隹
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
欟