Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
訛
Ngoài bảng
Tần suất: #2551
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
言
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8A1B
Unicode Decimal
35355
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
é
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
와
Phiên âm Hán Việt
ngoa
Giản thể
讹
Phồn thể
訛
Phiên âm Hán Việt
ngoa
Các ý nghĩa đầy đủ
accent; dialect
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カ(慣)、ガ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なま(る)、なま(り)、あやま(る)、いつわ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
化
Từ các bộ thủ
言
亻
匕