Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 詁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8A41
Unicode Decimal35393
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcổ, hỗ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cổ, hỗ
Các ý nghĩa đầy đủexegesis; critical analysis of classical texts

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コ(漢)、ク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: よみ、よ(み)、よ(む)、と(く)、わけ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ