Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 詑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8A51
Unicode Decimal35409
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn이,타
Phiên âm Hán Việtdi, tha

Phiên âm Hán Việt

di, tha
Các ý nghĩa đầy đủdeceive; delude

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タ(漢)、ダ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わ(びる)、わ(び)、あざむ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ