Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
詢
Tên người
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
言
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8A62
Unicode Decimal
35426
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
순
Phiên âm Hán Việt
tuân
Giản thể
询
Phồn thể
詢
Phiên âm Hán Việt
tuân
Các ý nghĩa đầy đủ
consult with
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジュン(慣)、シュン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はか(る)、まこと、と(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
旬
Từ các bộ thủ
言
日
勹