N1THPTTần suất: #2045
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 詣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8A63
Unicode Decimal35427
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⡥⡎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnghệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nghệ
Các ý nghĩa đầy đủvisit a temple; visit a shrine
Ý nghĩa chính thường dùngvisit a shrine

Cách đọc

Âm On Katakana

ケイ

Chi tiết: ケイ(慣)、ゲ(呉)、ゲイ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ケイ(100%)

Âm Kun Hiragana

もう(でる)

Chi tiết: けい(する)、まい(る)、いた(る)、もう(でる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ