Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: キョウ(漢)、コウ(呉)
Chi tiết: たばか(る)、たぶら(かす)、た(らす)、たぶらか(す)、たら(す)、あざむ(く)、だま(す)