Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 誑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8A91
Unicode Decimal35473
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkuáng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcuống
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cuống
Các ý nghĩa đầy đủcheat; coax

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(漢)、コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たばか(る)、たぶら(かす)、た(らす)、たぶらか(す)、たら(す)、あざむ(く)、だま(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ