Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
謠
Tên người
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
言
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8B20
Unicode Decimal
35616
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
요
Phiên âm Hán Việt
dao
Giản thể
谣
Phồn thể
謠
Phiên âm Hán Việt
dao
Các ý nghĩa đầy đủ
chant (esp. Noh); folksong; ballad
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヨウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うた(う)、うた、うたい
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
䍃
Từ các bộ thủ
言
缶
夕
山
爫