Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
謳
Ngoài bảng
Tần suất: #2403
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
言
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8B33
Unicode Decimal
35635
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
ōu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
구
Phiên âm Hán Việt
âu
Giản thể
讴
Phồn thể
謳
Phiên âm Hán Việt
âu
Các ý nghĩa đầy đủ
extol; declare; express
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
オウ(漢)、ウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うた(う)、うた
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
區
品
Từ các bộ thủ
言
口
匚
匸