Cựu tự
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 譯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8B6F
Unicode Decimal35695
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdịch
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dịch
Các ý nghĩa đầy đủtranslate; decode; encode

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヤク(呉)、エキ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わけ、と(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ