N1THCS 1Tần suất: #2613
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 賦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8CE6
Unicode Decimal36070
Mã Braille (6 chấm)⠨⠽⠛
Mã Braille Kantenji⠕⣨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphú
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phú
Các ý nghĩa đầy đủlevy; ode; prose; poem; tribute; installment
Ý nghĩa chính thường dùnglevy; installment

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: フ(呉)

Thống kê tần suất dùng:フ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: みつぎ、わか(つ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ