Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 趁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8D81
Unicode Decimal36225
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchèn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsấn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sấn
Các ý nghĩa đầy đủgo to; follow

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: お(う)、のりこ(む)、ゆきなや(む)、おもむ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ